[So sánh Visa] Visa HSP Loại 1 (c) Quản lý Kinh doanh vs Visa Kinh doanh thông thường tại Nhật Bản
Đối với các nhà sáng lập, giám đốc điều hành và nhà đầu tư quốc tế muốn thành lập công ty hoặc phát triển kinh doanh tại Nhật Bản, hai lựa chọn thị thực phổ biến nhất là: Visa Kinh doanh / Quản lý thông thường (経営・管理ビザ) và Visa Nhân lực Trình độ cao số 1 loại (c) (高度専門職1号ハ - Quản lý Kinh doanh cao cấp).
Hai loại visa này có sự khác biệt rất lớn về thời hạn lưu trú, quyền lợi của gia đình và đặc biệt là tốc độ xin Vĩnh trú (Permanent Residency - PR). Bài viết này sẽ phân tích chi tiết tiêu chí tính điểm và lộ trình đạt 80 điểm để xin Vĩnh trú chỉ sau 1 năm.
1. Bảng so sánh toàn diện: Visa HSP (c) vs Visa Kinh doanh thông thường
| Tiêu chí so sánh | Visa Kinh doanh thông thường | Visa Nhân lực trình độ cao loại (c) |
|---|---|---|
| Thời hạn visa lần đầu | Thường chỉ cấp 1 năm (cần gia hạn hàng năm) | Được cấp trực tiếp 5 năm ngay từ lần đầu |
| Thời gian xin Vĩnh trú | Cần sống tại Nhật 10 năm (kinh doanh 5 năm) | 70 điểm sau 3 năm / 80 điểm chỉ sau 1 năm! |
| Quyền làm việc của vợ/chồng | Giới hạn làm thêm 28 giờ/tuần | Được làm việc toàn thời gian (Full-time) |
| Bảo lãnh cha mẹ sang sống cùng | Về nguyên tắc không được phép | Thu nhập từ 8 triệu yên & nuôi con dưới 7 tuổi: Được phép |
| Thời gian xét duyệt visa | Xét duyệt thông thường (2 đến 4 tháng) | Ưu tiên xét duyệt nhanh (khoảng 10 đến 20 ngày) |
2. Chi tiết cơ cấu tính điểm Visa HSP loại (c)
Khác với nhóm kỹ thuật (b), loại (c) không bị trừ điểm theo độ tuổi, điểm số tập trung chủ yếu vào Lương giám đốc (Thù lao ban điều hành) và Kinh nghiệm quản lý:
A. Mức lương hàng năm của Giám đốc (Tối đa 50 điểm)
(Yêu cầu thu nhập tối thiểu bắt buộc của loại c là 10 triệu Yên/năm).
- Từ 30 triệu Yên trở lên: 50 điểm
- Từ 25 triệu Yên trở lên: 40 điểm
- Từ 20 triệu Yên trở lên: 30 điểm
- Từ 15 triệu Yên trở lên: 20 điểm
- Từ 10 triệu Yên trở lên: 10 điểm
B. Kinh nghiệm thực tế trong quản lý kinh doanh (Tối đa 25 điểm)
- Từ 10 năm kinh nghiệm trở lên: 25 điểm
- Từ 7 năm kinh nghiệm trở lên: 20 điểm
- Từ 5 năm kinh nghiệm trở lên: 15 điểm
- Từ 3 năm kinh nghiệm trở lên: 10 điểm
C. Bằng cấp học vấn và Đại học danh tiếng
- Bằng Tiến sĩ (Ph.D.): 30 điểm
- Bằng Thạc sĩ (bao gồm MBA): 20 điểm
- Bằng Cử nhân: 10 điểm
- Tốt nghiệp đại học thuộc Top 300 thế giới (QS / THE / ARWU): +10 điểm
D. Điểm cộng đặc biệt
- Đảm nhận chức vụ Giám đốc đại diện (代表取締役 - Shacho): +5 điểm
- Vốn điều lệ công ty từ 100 triệu Yên trở lên hoặc thuê trên 10 nhân viên: +5 điểm
- Chứng chỉ tiếng Nhật JLPT N1 (15 điểm) hoặc N2 (10 điểm)
3. Ví dụ thực tế: Cách đạt 85 điểm để xin Vĩnh trú sau 1 năm
- Hồ sơ ứng viên: 40 tuổi, tốt nghiệp bằng Thạc sĩ MBA thuộc trường Top 300 thế giới (20 + 10 = 30 điểm), có 7 năm kinh nghiệm quản lý doanh nghiệp (20 điểm), đặt mức lương giám đốc tại công ty Nhật là 15 triệu Yên/năm (20 điểm), giữ chức Giám đốc đại diện (5 điểm), có bằng JLPT N2 (10 điểm).
- Tổng điểm đạt được:
30 + 20 + 20 + 5 + 10 = 85 điểm (Đạt ✓). - Kết quả: Được cấp Visa HSP 5 năm và chỉ cần kinh doanh tại Nhật tròn 1 năm là đủ điều kiện nộp đơn xin Vĩnh trú!
Sử dụng ngay Công cụ tính điểm HSP miễn phí để kiểm tra hồ sơ của bạn!
Trả lời các câu hỏi từng bước để tự động đánh giá thị thực phù hợp và số điểm còn thiếu.
Bắt đầu tính →